a slot of time
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 là gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva.com
【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Turnover (basketball) - Wikipedia
TURNOVER ý nghĩa, định nghĩa, TURNOVER là gì: 1. the amount of business that a company does in a period of time: 2. the rate at which employees…. Tìm hiểu thêm.